| Stt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Số cá biệt | Nhà XB | Năm XB | Môn loại |
| 1 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00002 | Đại học sư phạm | 2003 | 371 |
| 2 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00003 | Đại học sư phạm | 2003 | 371 |
| 3 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00004 | Đại học sư phạm | 2003 | 371 |
| 4 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00005 | Đại học sư phạm | 2003 | 371 |
| 5 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00006 | Đại học sư phạm | 2003 | 371 |
| 6 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00007 | Đại học sư phạm | 2003 | 371 |
| 7 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00008 | Đại học sư phạm | 2003 | 371 |
| 8 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00009 | Đại học sư phạm | 2003 | 371 |
| 9 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00010 | Đại học sư phạm | 2003 | 371 |
| 10 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00011 | Đại học sư phạm | 2003 | 371 |
| 11 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00012 | Đại học sư phạm | 2003 | 371 |
| 12 | Trần Quy Nhơn | Tư tưởng Hồ Chí Minh | SDD-00024 | Giáo dục | 2005 | 371 |
| 13 | Trần Quy Nhơn | Tư tưởng Hồ Chí Minh | SDD-00025 | Giáo dục | 2005 | 371 |
| 14 | Trần Quy Nhơn | Tư tưởng Hồ Chí Minh | SDD-00026 | Giáo dục | 2005 | 371 |
| 15 | Trần Quy Nhơn | Tư tưởng Hồ Chí Minh | SDD-00027 | Giáo dục | 2005 | 371 |
| 16 | Nguyễn Kim Phong | Dấu lặng của rừng | SDD-00028 | Giáo dục | 2005 | 371 |
| 17 | Nguyễn Kim Phong | Dấu lặng của rừng | SDD-00029 | Giáo dục | 2005 | 371 |
| 18 | Nguyễn Kim Phong | Dấu lặng của rừng | SDD-00030 | Giáo dục | 2005 | 371 |
| 19 | Thanh Hương | Lòng biết ơn | SDD-00031 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 20 | Thanh Hương | Lòng biết ơn | SDD-00032 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 21 | Thanh Hương | Lòng biết ơn | SDD-00033 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 22 | Cao Đăng | Trái tim người mẹ | SDD-00034 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 23 | Vương Mộc | Những vòng tay âu yếm | SDD-00046 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 24 | Vương Mộc | Những vòng tay âu yếm | SDD-00047 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 25 | Thảo Ngọc | Quà tặng của cuộc sống | SDD-00048 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 26 | Thảo Ngọc | Quà tặng của cuộc sống | SDD-00049 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 27 | Nguyễn Hữu Khải | Truyện đọc giáo dục công dân 6 | SDD-00050 | Giáo dục | 2003 | 371 |
| 28 | Nguyễn Hữu Khải | Truyện đọc giáo dục công dân 6 | SDD-00051 | Giáo dục | 2003 | 371 |
| 29 | Nguyễn Hữu Khải | Truyện đọc giáo dục công dân 6 | SDD-00052 | Giáo dục | 2003 | 371 |
| 30 | Nguyễn Hữu Khải | Truyện đọc giáo dục công dân 6 | SDD-00053 | Giáo dục | 2003 | 371 |
| 31 | Phong Thu | Truyện đọc giáo dục công dân 7 | SDD-00054 | Giáo dục | 2003 | 371 |
| 32 | Phong Thu | Truyện đọc giáo dục công dân 7 | SDD-00055 | Giáo dục | 2003 | 371 |
| 33 | Phong Thu | Truyện đọc giáo dục công dân 7 | SDD-00056 | Giáo dục | 2003 | 371 |
| 34 | Trần Dân Tiên | Những mẩu chuyện về đời hoạt động của Hồ Chủ Tịch | SDD-00068 | Chính trị Quốc gia | 2006 | 371 |
| 35 | Vũ Kỳ | Truyện kể về Bác Hồ: Những chặng đường trường kỳ kháng chiến | SDD-00069 | Chính trị Quốc gia | 2001 | 371 |
| 36 | Nguyễn Khắc Mai | 100 câu nói về dân chủ của Hồ Chí Minh | SDD-00070 | Trẻ | 2007 | 371 |
| 37 | Hồng Khanh | Chuyện thường ngày của Bác Hồ | SDD-00071 | Thanh niên | 2005 | 371 |
| 38 | Trần Nam Tiến | 79 câu hỏi đáp về hoạt động của Bác Hồ ở nước ngoài 1911- 1944 | SDD-00072 | Trẻ | 2007 | 371 |
| 39 | Trần Nam Tiến | 79 câu hỏi đáp về thời niên thiếu của Bác Hồ | SDD-00073 | Trẻ | 2007 | 371 |
| 40 | Bá Ngọc | 79 mùa xuân Hồ Chí Minh | SDD-00074 | Thanh niên | 2007 | 371 |
| 41 | Vũ Kỳ | Bác Hồ viết di chúc | SDD-00075 | Thuận Hóa | 2008 | 371 |
| 42 | Nguyễn Văn Khoan | Bác Hồ, con người và phong cách | SDD-00076 | Trẻ | 2008 | 371 |
| 43 | Trần Quân Ngọc | Thư riêng của Bác Hồ | SDD-00077 | Trẻ | 2006 | 371 |
| 44 | Trần Quân Ngọc | Thư riêng của Bác Hồ | SDD-00078 | Trẻ | 2006 | 371 |
| 45 | Nguyễn Văn Khoan | Bác Hồ dạy chúng ta | SDD-00090 | Lao động | 2012 | 371 |
| 46 | Nguyễn Văn Khoan | Bác Hồ dạy chúng ta nói và viết | SDD-00091 | Lao động | 2013 | 371 |
| 47 | Nguyễn Văn Khoan | Điều Bác Hồ yêu nhất, ghét nhất | SDD-00092 | Lao động | 2013 | 371 |
| 48 | Phùng Thị Mỹ | Bác Hồ với Hải Dương Hải Dương với Bác Hồ | SDD-00093 | Thông Tấn | 2008 | 371 |
| 49 | Phạm Ngọc Anh | Tư tưởng Hồ Chí Minh về Giáo dục và Đào tạo | SDD-00094 | Lao động | 2015 | 371 |
| 50 | Phong Thu | Truyện đọc giáo dục công dân 7 | SDD-00095 | Giáo dục | 2003 | 371 |
| 51 | Nguyễn Hữu Khải | Truyện đọc giáo dục công dân 6 | SDD-00096 | Giáo dục | 2003 | 371 |
| 52 | Nguyễn Hữu Khải | Truyện đọc giáo dục công dân 6 | SDD-00097 | Giáo dục | 2003 | 371 |
| 53 | Nguyễn Văn Tùng | Bác Hồ và những bài học về đạo đức,lối sống dành cho học sinh lớp 6 | SDD-00099 | Giáo dục | 2016 | 371 |
| 54 | Nguyễn Văn Tùng | Bác Hồ và những bài học về đạo đức,lối sống dành cho học sinh lớp 7 | SDD-00100 | Giáo dục | 2016 | 371 |
| 55 | Nguyễn Văn Tùng | Bác Hồ và những bài học về đạo đức,lối sống dành cho học sinh lớp 8 | SDD-00101 | Giáo dục | 2016 | 371 |
| 56 | Nguyễn Văn Tùng | Bác Hồ và những bài học về đạo đức,lối sống dành cho học sinh lớp 9 | SDD-00102 | Giáo dục | 2016 | 371 |
| 57 | Thích Phước Tiến | Mồ côi cha ướp lời ru của mẹ | SDD-00103 | Hà Nội | 2017 | 371 |
| 58 | Lê Thị Kim Dung | Giáo dục văn hóa khi tham gia giao thông dành cho học sinh | SDD-00108 | Thanh Niên | 2019 | 4T |
| 59 | Lê Thị Kim Dung | Giáo dục văn hóa khi tham gia giao thông dành cho học sinh | SDD-00109 | Thanh Niên | 2019 | 4T |
| 60 | Lê Thị Kim Dung | Giáo dục văn hóa khi tham gia giao thông dành cho học sinh | SDD-00110 | Thanh Niên | 2019 | 4T |
| 61 | Lê Thị Kim Dung | Giáo dục văn hóa khi tham gia giao thông dành cho học sinh | SDD-00111 | Thanh Niên | 2019 | 4T |